Glycine E640 là amino acid có cấu trúc đơn giản nhất trong nhóm amino acid tạo protein. Ở dạng nguyên liệu, Glycine thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước và có vị hơi ngọt.
Trong thực phẩm, Glycine không nên được mô tả đơn giản như một “chất tạo ngọt”. Theo hệ thống INS của Codex Alimentarius, Glycine mang số INS 640 và được xếp vào nhóm flavour enhancer – chất điều vị/tăng cường hương vị. FAOHome
Thông Tin Sản Phẩm Glycine E640
Tên sản phẩm: Glycine
Tên tiếng Anh: Glycine
Tên khác: Aminoacetic Acid, Aminoethanoic Acid, Glycocoll
INS: 640
CAS: 56-40-6
Công thức hóa học: C₂H₅NO₂
Khối lượng phân tử: 75,07 g/mol
Nhóm sản phẩm: Amino acid / Chất điều vị thực phẩm
Dạng: Bột hoặc tinh thể trắng
Mùi: Không mùi
Tính tan: Tan trong nước
Xuất xứ: Kiểm tra theo lô hàng thực tế
Hãng: Kiểm tra theo lô hàng thực tế
Quy cách: Kiểm tra theo lô hàng thực tế
Nhà cung cấp: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dịch vụ Linh Đan
PubChem ghi nhận Glycine có công thức C₂H₅NO₂, CAS 56-40-6 và khối lượng phân tử khoảng 75,07 g/mol. PubChem JECFA cũng mô tả Glycine ở dạng bột tinh thể trắng, không mùi và tan trong nước. FAOHome
Glycine E640 Là Gì?
Glycine là amino acid đơn giản nhất về cấu trúc, với một nguyên tử hydro làm nhóm bên.
Trong sinh hóa, Glycine là một amino acid tham gia cấu tạo protein. Trong hệ nguyên liệu thực phẩm, Glycine còn được sử dụng vì đặc tính cảm quan và khả năng hỗ trợ điều chỉnh hương vị.
Tên gọi khác thường gặp gồm:
Aminoacetic Acid.
Aminoethanoic Acid.
Glycocoll.
Codex sử dụng mã INS 640 cho Glycine và xếp chức năng công nghệ là flavour enhancer. FAOHome
Glycine Có Phải Chất Tạo Ngọt Không?
Không nên gọi Glycine là chất tạo ngọt theo cùng nghĩa với sucrose, glucose, aspartame hay sucralose.
Glycine có vị hơi ngọt tự nhiên, nhưng vai trò công nghệ chính trong Codex là chất điều vị.
Điểm này rất quan trọng vì trang cũ đang mô tả Glycine chủ yếu như một “chất tạo ngọt”, dễ khiến người đọc hiểu sai chức năng.
Trong thực tế công thức, Glycine có thể đóng góp vị ngọt nhẹ nhưng thường được quan tâm nhiều hơn ở khả năng điều chỉnh vị và hỗ trợ profile cảm quan.
Công Thức Cấu Tạo Của Glycine
Công thức phân tử của Glycine là:
C₂H₅NO₂
Có thể biểu diễn cấu trúc đơn giản dưới dạng:
NH₂–CH₂–COOH
Phân tử gồm:
Một nhóm amino –NH₂.
Một nhóm carboxyl –COOH.
Một carbon trung tâm mang hai nguyên tử hydro.
Vì nhóm bên chỉ là hydro nên Glycine là amino acid đơn giản nhất và không có trung tâm bất đối như phần lớn các amino acid khác.
Khách hàng đang tìm các thông tin học thuật như glycine công thức cấu tạo, tên thay thế của glycine hoặc glycine là chất gì cũng có thể tham khảo hồ sơ Glycine trên PubChem. PubChem
Glycine Ở Điều Kiện Thường Là Rắn Hay Lỏng?
Ở điều kiện thường, Glycine tồn tại ở dạng chất rắn tinh thể.
JECFA mô tả Glycine là white crystalline powder, odourless, tức bột tinh thể trắng và không mùi. FAOHome
Vì vậy, các query như:
glycine là chất rắn hay lỏng,
glycine rắn hay lỏng,
glycine ở điều kiện thường,
đều có thể trả lời là chất rắn tinh thể.
Glycine Có Tan Trong Nước Không?
Có.
JECFA ghi nhận Glycine tan trong nước và chỉ hơi tan trong ethanol. FAOHome
Khả năng tan trong nước giúp Glycine thuận tiện hơn khi phối trộn vào nhiều hệ thực phẩm dạng nước hoặc premix cần hòa tan trước.
Tuy nhiên, khả năng hòa tan thực tế còn phụ thuộc vào:
Nhiệt độ.
Nồng độ.
pH.
Thành phần của hệ.
Trình tự phối trộn.
Glycine Có Nhiệt Độ Nóng Chảy Bao Nhiêu?
JECFA ghi nhận điểm nóng chảy của Glycine khoảng 245°C, kèm hiện tượng phân hủy. FAOHome
Vì vậy không nên mô tả Glycine như một nguyên liệu có thể “đun chảy” đơn giản để sử dụng trong thực phẩm.
Trong sản xuất, Glycine thường được dùng bằng cách hòa tan hoặc phối trộn chứ không xử lý theo kiểu nóng chảy.
Công Dụng Của Glycine E640 Trong Thực Phẩm
Điều Chỉnh Và Tăng Cường Hương Vị
Chức năng công nghệ chính của Glycine E640 theo Codex là flavour enhancer. FAOHome
Trong một số hệ thực phẩm, Glycine có thể giúp tạo cảm giác vị mềm hơn hoặc hỗ trợ cân bằng profile tổng thể.
Đóng Góp Vị Ngọt Nhẹ
Glycine có vị hơi ngọt, vì vậy khi sử dụng trong công thức có thể đóng góp một phần cảm nhận ngọt.
Tuy nhiên, không nên xem Glycine là chất tạo ngọt cường độ cao.
Hỗ Trợ Hệ Gia Vị Và Thực Phẩm Mặn
Trong các sản phẩm cần điều chỉnh vị mặn, ngọt và umami, Glycine có thể được phối hợp với những chất điều vị khác tùy công thức.
Ứng Dụng Trong Premix
Glycine có thể được sử dụng trong một số hệ premix hoặc hỗn hợp gia vị khi nhà sản xuất cần kiểm soát profile cảm quan.
Glycine Có Phải Chất Tạo Umami Không?
Không nên gọi Glycine là một “chất tạo umami chính” giống MSG hoặc các nucleotide 5’.
Glycine có thể ảnh hưởng đến cảm nhận hương vị và được Codex xếp là flavour enhancer, nhưng bản thân vị umami điển hình thường gắn nhiều hơn với glutamate và nucleotide.
Vì vậy, câu cũ trên website rằng Glycine “tạo hương vị umami” nên được sửa mềm hơn thành hỗ trợ điều chỉnh và tăng cường hương vị.
Glycine Có Trong Thực Phẩm Nào?
Glycine là amino acid xuất hiện tự nhiên trong protein.
Nó có thể được tìm thấy trong nhiều nguồn protein động vật và thực vật, đặc biệt trong các protein giàu collagen.
Tuy nhiên, Glycine dùng làm nguyên liệu công nghiệp là sản phẩm có specification riêng, không nên đồng nhất trực tiếp với lượng Glycine tự nhiên trong thực phẩm.
Glycine Có Làm Thực Phẩm Không Tăng Calo Không?
Trang cũ đang ghi Glycine “tạo vị ngọt mà không làm tăng calo”, phần này nên xóa.
Glycine là một amino acid và có giá trị dinh dưỡng/năng lượng khi tham gia chuyển hóa.
Do đó không nên quảng cáo Glycine như một chất tạo ngọt “zero calorie” nếu không có căn cứ pháp lý và dữ liệu phù hợp cho sản phẩm cụ thể.
Glycine Có Làm Tăng Đạm Không?
Không nên quảng cáo Glycine như “phụ gia tăng đạm” theo cách tuyệt đối.
Glycine là một amino acid chứa nitơ, nhưng việc ghi nhận protein hoặc giá trị dinh dưỡng của thành phẩm phải theo phương pháp và quy định áp dụng.
Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là tăng hàm lượng protein công bố, cần đánh giá toàn bộ công thức và tiêu chuẩn pháp lý, không nên chỉ bổ sung Glycine rồi mặc định sản phẩm “tăng đạm”.
Glycine Có Làm Tăng Màu Caramel Không?
Glycine có thể tham gia các phản ứng Maillard trong điều kiện phù hợp vì là amino acid, đặc biệt khi có mặt đường khử và nhiệt.
Tuy nhiên, việc nó làm tăng màu nâu trong từng sản phẩm phụ thuộc vào:
Nhiệt độ.
pH.
Loại đường.
Thời gian gia nhiệt.
Hoạt độ nước.
Tỷ lệ nguyên liệu.
Do đó, không nên mô tả Glycine đơn giản là “chất tạo màu caramel”.
Nếu doanh nghiệp cần nguyên liệu tạo màu caramel trực tiếp, nên sử dụng đúng màu caramel thực phẩm theo mục tiêu công thức.
Liều Lượng Glycine E640
Trang cũ đang ghi liều dùng chung 0,1–0,3%, tôi đề nghị xóa con số cố định này.
Không nên áp dụng một mức Glycine chung cho tất cả nhóm thực phẩm.
Liều sử dụng cần căn cứ:
Loại sản phẩm.
Mục tiêu cảm quan.
Các chất điều vị đang có trong công thức.
Giới hạn pháp lý áp dụng.
Specification của nguyên liệu.
Thử nghiệm R&D.
Doanh nghiệp nên test từ mức phù hợp với công thức thực tế thay vì sao chép một tỷ lệ chung trên Internet.
Có Thể Thay MSG Bằng Glycine Không?
Không nên thay theo tỷ lệ 1:1.
MSG và Glycine có profile vị và chức năng khác nhau.
MSG tạo umami rõ, trong khi Glycine có vị ngọt nhẹ và vai trò flavour enhancer.
Nếu muốn thay đổi hệ điều vị, bộ phận R&D nên chạy test cảm quan trực tiếp trước khi áp dụng sản xuất.
Glycine Có Thể Phối Hợp Với Chất Điều Vị Khác Không?
Có thể tùy công thức.
Trong nhiều hệ thực phẩm, chất điều vị thường được sử dụng theo tổ hợp thay vì chỉ một nguyên liệu.
Glycine có thể được nghiên cứu phối hợp với:
MSG.
Disodium inosinate.
Disodium guanylate.
Alanine.
Các amino acid khác.
Chiết xuất nấm men.
Hương liệu.
Tuy nhiên tỷ lệ cần xác định bằng test thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm chất điều vị thực phẩm trong hệ thống nội dung Linh Đan để hiểu cách xây dựng hệ phụ gia phù hợp.
Glycine Dùng Trong Thực Phẩm Chức Năng Có Giống Glycine Phụ Gia Không?
Không nên mặc định mọi Glycine trên thị trường là cùng một grade.
Các sản phẩm có thể khác nhau về:
Specification.
Độ tinh khiết.
Hãng sản xuất.
Mục đích sử dụng.
Tiêu chuẩn hồ sơ.
Yêu cầu pháp lý.
Do đó khi mua Glycine cho nhà máy thực phẩm, cần xác định rõ grade phù hợp với mục đích sử dụng và kiểm tra hồ sơ lô hàng.
Glycine Có Dùng Trong Dược Phẩm Và Mỹ Phẩm Không?
Glycine còn xuất hiện trong nhiều ngành ngoài thực phẩm.
Tuy nhiên, trang này là trang sản phẩm nguyên liệu thực phẩm, vì vậy không nên kéo dài nội dung sang cao su, phân bón, chất tẩy rửa hoặc dược phẩm nếu Linh Đan không bán cùng grade cho những ứng dụng đó.
Phần ứng dụng chính nên tập trung đúng nhu cầu khách hàng của website.
Khi Mua Glycine E640 Cần Kiểm Tra Gì?
Tên Và Mã Nguyên Liệu
Glycine / INS 640.
Công Thức Hóa Học
C₂H₅NO₂.
CAS
56-40-6.
Specification
Kiểm tra:
Assay.
Độ ẩm.
Màu.
Độ trong dung dịch nếu có.
pH theo phương pháp thử của nhà sản xuất.
Các chỉ tiêu tạp chất.
Vi sinh nếu áp dụng.
COA
Khách hàng nhà máy nên kiểm tra COA của đúng lot.
Hãng Và Xuất Xứ
Không nên giữ thông tin “Nhật Bản” hay “Trung Quốc” cố định nếu Linh Đan đang có nhiều nguồn hàng.
Trang cũ hiện đang ghi Glycine Nhật Bản ở phần mô tả ngắn nhưng phần chi tiết lại nói Trung Quốc là nguồn chủ yếu, gây mâu thuẫn. Linh Đan Phân Phối Thực Phẩm
Vì vậy phần chuẩn nên để:
Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế
Hãng: Theo lô hàng thực tế
cho đến khi Linh Đan xác nhận một nguồn cố định.
Quy Cách Glycine
Trang cũ đang ghi 25kg/thùng nhưng chưa có cơ sở để áp dụng cho mọi lô.
Nếu Linh Đan xác nhận quy cách hiện tại luôn là 25kg thì có thể ghi cố định.
Nếu chưa xác nhận, nên để:
Quy cách: Theo bao bì/lô hàng thực tế
Điều này đúng với nguyên tắc mình đã thống nhất: thông tin nào chưa chắc thì không tự điền.
Bảo Quản Glycine
Glycine nên được bảo quản:
Nơi khô ráo.
Thoáng mát.
Bao kín.
Tránh ẩm.
Tránh nhiễm chéo.
Sau khi mở bao nên đóng lại cẩn thận.
Điều kiện chi tiết cần ưu tiên theo nhãn và specification của nhà sản xuất.
Hạn Sử Dụng Glycine
Không nên ghi một số tháng cố định nếu chưa kiểm tra đúng lô hàng.
Hạn sử dụng cần lấy theo:
Bao bì.
COA.
Specification.
Hồ sơ nhà sản xuất.
của đúng sản phẩm đang cung cấp.
Giá Glycine E640
Giá Glycine E640 có thể thay đổi tùy:
Hãng.
Xuất xứ.
Grade.
Quy cách.
Số lượng.
Tỷ giá.
Tồn kho.
Địa điểm giao hàng.
Vì vậy website không nên cố định một mức giá lâu dài.
Khách hàng cần báo giá nên gửi:
Glycine E640 + số lượng + địa điểm giao hàng + ứng dụng nếu cần đối chiếu grade.
Giao Hàng Glycine
Linh Đan hỗ trợ giao hàng tận nơi tại TP.HCM theo điều kiện đơn hàng.
Đối với khách hàng tại tỉnh, hàng có thể được gửi qua chành xe phù hợp tuyến nhận.
Trang cũ đang cam kết “giao 30 phút đến 2 tiếng”, phần này nên xóa vì không thể áp dụng cho mọi đơn hàng. Linh Đan Phân Phối Thực Phẩm
Tài Liệu Tham Khảo Về Glycine
Thông tin về công thức, CAS và đặc tính vật lý có thể tham khảo hồ sơ Glycine trên PubChem. PubChem
Về phân loại chức năng trong thực phẩm, Codex Class Names and International Numbering System for Food Additives xác định Glycine INS 640 thuộc nhóm flavour enhancer. FAOHome
JECFA cũng có hồ sơ Glycine ghi nhận dạng bột tinh thể trắng, không mùi, tan trong nước, CAS 56-40-6 và khối lượng phân tử 75,07. FAOHome
Liên Hệ Báo Giá Glycine E640
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ LINH ĐAN
Địa chỉ: 87 Nguyễn Thị Sáu, phường An Phú Đông, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0902 499 377
Email: linhdanchemicals@gmail.com
Facebook: Phụ Gia Thực Phẩm – Linh Đan
Website: phugiathucphamld.com | cungcaphoachat.com
Khi liên hệ, vui lòng gửi Glycine E640 + số lượng + ứng dụng + địa điểm giao hàng để Linh Đan kiểm tra đúng grade và báo giá.










