Sodium Benzoate E211 Mỹ 25kg
Sodium Benzoate E211 Mỹ 25kg là chất bảo quản thuộc nhóm benzoate, được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trong các nhóm thực phẩm phù hợp, đặc biệt là sản phẩm có tính acid. Nguyên liệu tan tốt trong nước, thuận tiện cho quá trình phối trộn. Hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào pH, công thức và điều kiện sản xuất.
Quy cách đang giới thiệu: 25kg/bao. Xuất xứ và thông số chi tiết được xác nhận theo nhãn, COA của lô hàng thực tế.
Hotline tư vấn và đặt hàng: 0902 499 377.
Hơn 1000+ khách hàng đã tin dùng
Tổng kho phân phối sỉ toàn quốc
Cam kết hàng công ty, giá rẻ nhất
Luôn đủ sản phẩm theo yêu cầu
Sodium Benzoate E211 Mỹ là nguyên liệu được sử dụng trong ngành thực phẩm nhằm hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của một số vi sinh vật gây hư hỏng.
Sodium Benzoate, còn gọi là Natri Benzoat, là muối natri của acid benzoic. Nguyên liệu có khả năng hòa tan tốt trong nước và được ứng dụng trong những hệ thực phẩm phù hợp, đặc biệt là sản phẩm có tính acid.
Tuy nhiên, Sodium Benzoate không phải chất bảo quản có tác dụng giống nhau trong mọi môi trường. Hiệu quả của E211 phụ thuộc đáng kể vào pH, loại vi sinh vật, công thức và điều kiện chế biến.
Do đó, khi lựa chọn Sodium Benzoate E211 Mỹ, doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin kỹ thuật, phạm vi sử dụng được phép và thử nghiệm trực tiếp trên sản phẩm thực tế.
1. Sodium Benzoate E211 Là Gì?
Sodium Benzoate là muối natri của acid benzoic, có mã phụ gia INS 211 hay E211.
Theo chuyên luận Sodium Benzoate của JECFA , nguyên liệu có công thức C₇H₅NaO₂, CAS 532-32-1 và chức năng chính là chất bảo quản kháng vi sinh.
Đây là phụ gia được sử dụng trong những nhóm thực phẩm có quy định cho phép, nhằm hỗ trợ kiểm soát một số vi sinh vật gây hư hỏng.
Cần lưu ý rằng Sodium Benzoate không phải chất tiệt trùng và không thể thay thế hoàn toàn cho vệ sinh nhà xưởng, thanh trùng hoặc bảo quản đúng nhiệt độ.
2. Thông Tin Sản Phẩm Sodium Benzoate E211 Mỹ
|
Chỉ tiêu |
Thông tin |
|---|---|
|
Tên sản phẩm |
Sodium Benzoate |
|
Tên tiếng Việt |
Natri Benzoat |
|
Mã phụ gia |
INS 211 / E211 |
|
Công thức |
C₇H₅NaO₂ |
|
CAS |
532-32-1 |
|
Khối lượng phân tử |
144,11 g/mol |
|
Ngoại quan |
Bột tinh thể, hạt hoặc dạng vảy màu trắng |
|
Độ hòa tan |
Tan tốt trong nước |
|
Chức năng |
Chất bảo quản kháng vi sinh |
|
Xuất xứ đang giới thiệu |
Mỹ (USA) |
|
Quy cách đang giới thiệu |
25kg/bao |
|
Hạn sử dụng |
Theo bao bì của từng lô hàng |
|
Bảo quản |
Nơi khô ráo, sạch, tránh ẩm |
Lưu ý: Thông tin xuất xứ Mỹ và quy cách 25kg/bao được giữ theo trang sản phẩm hiện tại. Khách hàng cần đối chiếu nhà sản xuất, nguồn gốc và chỉ tiêu thực tế trên bao bì, COA trước khi đặt hàng.
3. Đặc Điểm Của Sodium Benzoate E211
3.1. Tan tốt trong nước
Sodium Benzoate có độ hòa tan trong nước tốt hơn acid benzoic.
Đây là đặc tính giúp nguyên liệu thuận tiện khi phối vào nhiều công thức thực phẩm dạng lỏng.
JECFA mô tả Sodium Benzoate là chất tan tốt trong nước và có chức năng bảo quản kháng vi sinh.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai yếu tố:
Khả năng hòa tan: quyết định việc nguyên liệu có thể phân bố thuận tiện trong công thức hay không.
Hiệu quả bảo quản: phụ thuộc vào pH, vi sinh vật mục tiêu và các điều kiện sản xuất.
Vì vậy, Sodium Benzoate tan tốt không có nghĩa chất này hoạt động hiệu quả như nhau trong mọi môi trường.
3.2. Hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật
Sodium Benzoate có tác dụng kháng vi sinh trong những điều kiện phù hợp.
Chất này thường được sử dụng nhằm hạn chế sự phát triển của một số loại nấm men, nấm mốc và vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm.
Tuy nhiên, không nên sử dụng những cụm từ như:
-
Diệt sạch tất cả vi khuẩn.
-
Diệt nấm mốc tuyệt đối.
-
Bảo quản mọi thực phẩm.
-
Thay thế hoàn toàn quá trình thanh trùng.
Hiệu quả thực tế thay đổi theo loại vi sinh vật và đặc tính sản phẩm.
3.3. Hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường acid
Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả của Sodium Benzoate là pH.
Khi môi trường có tính acid, cân bằng hóa học tạo ra tỷ lệ acid benzoic không phân ly cao hơn.
Dạng acid này có vai trò quan trọng trong hoạt tính kháng vi sinh.
Theo tài liệu FAO về bảo quản thực phẩm , Sodium Benzoate thường hoạt động hiệu quả hơn trong hệ thực phẩm có pH khoảng 4,0 hoặc thấp hơn.
Điều đó không có nghĩa Sodium Benzoate hoàn toàn mất tác dụng khi pH trên 4,0, nhưng khả năng bảo quản có thể giảm khi pH tăng.
4. Công Dụng Của Sodium Benzoate E211 Trong Thực Phẩm
Sodium Benzoate E211 Mỹ được lựa chọn chủ yếu nhờ chức năng kháng vi sinh trong những hệ thực phẩm phù hợp.
Một số nhóm sản phẩm thường được xem xét về mặt công nghệ gồm:
-
Nước giải khát có tính acid.
-
Sản phẩm chế biến từ trái cây.
-
Siro.
-
Nước sốt.
-
Một số sản phẩm rau quả chế biến.
Tuy nhiên, danh sách trên không có nghĩa E211 được phép sử dụng trong mọi sản phẩm thuộc các nhóm này.
Doanh nghiệp phải xác định đúng mã nhóm thực phẩm, mức sử dụng tối đa và những ghi chú đi kèm theo quy định hiện hành.
4.1. Sodium Benzoate trong nước giải khát
Nhiều loại nước giải khát có môi trường acid nhờ các thành phần như acid citric, acid malic hoặc acid tự nhiên trong nước trái cây.
Đây là điều kiện thường thuận lợi hơn cho hoạt động của benzoate.
Khi lựa chọn Sodium Benzoate cho đồ uống, nhà sản xuất cần kiểm tra:
-
pH thành phẩm.
-
Thành phần acid.
-
Hàm lượng đường.
-
Vi sinh vật mục tiêu.
-
Quy trình gia nhiệt.
-
Bao bì.
-
Điều kiện bảo quản.
Không nên sử dụng cùng một tỷ lệ E211 cho tất cả sản phẩm nước giải khát.
4.2. Sodium Benzoate trong nước trái cây
Đối với sản phẩm trái cây, hiệu quả của Sodium Benzoate phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, độ Brix, quy trình xử lý nhiệt và mức nhiễm vi sinh ban đầu.
Nước ép, nectar, siro và sản phẩm trái cây cô đặc có thể thuộc các nhóm thực phẩm khác nhau.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính xác nhóm sản phẩm trước khi lựa chọn phụ gia và mức sử dụng.
4.3. Sodium Benzoate trong tương ớt và nước sốt
Tương ớt và nhiều loại nước sốt có tính acid có thể là những hệ cần đánh giá Sodium Benzoate.
Tuy nhiên, thành phần nước sốt thường khá phức tạp, bao gồm:
-
Acid.
-
Đường.
-
Muối.
-
Dầu.
-
Tinh bột.
-
Gum.
-
Nguyên liệu rau quả.
Các thành phần này có thể ảnh hưởng đến hoạt độ nước, cảm quan và sự phát triển của vi sinh vật.
Do đó, cần thử nghiệm E211 trên đúng công thức sản phẩm thay vì áp dụng dữ liệu từ nước giải khát.
5. Sodium Benzoate Hoạt Động Tốt Ở pH Nào?
Sodium Benzoate thường phát huy hiệu quả bảo quản thuận lợi hơn khi sản phẩm có tính acid.
Trong môi trường acid, tỷ lệ acid benzoic ở dạng không phân ly tăng lên, từ đó hỗ trợ hoạt tính kháng vi sinh.
Tuy nhiên, pH không phải yếu tố duy nhất.
Doanh nghiệp cần kiểm soát thêm:
-
Hoạt độ nước.
-
Mức nhiễm vi sinh ban đầu.
-
Quy trình gia nhiệt.
-
Điều kiện vệ sinh.
-
Bao bì.
-
Nhiệt độ bảo quản.
Nếu thực phẩm có pH tương đối cao, không nên tự ý tăng lượng Sodium Benzoate để bù lại hiệu quả bảo quản giảm.
Trước tiên, cần đánh giá lại công thức và xác định chất bảo quản phù hợp với nhóm sản phẩm.
6. Sodium Benzoate Có Phải Chất Chống Oxy Hóa Không?
Không nên mô tả Sodium Benzoate là chất chống oxy hóa chuyên dụng.
Theo JECFA, chức năng chính của Sodium Benzoate là antimicrobial preservative – chất bảo quản kháng vi sinh.
Nếu thực phẩm gặp tình trạng:
-
Dầu bị ôi khét.
-
Chất béo bị oxy hóa.
-
Mùi vị thay đổi do quá trình oxy hóa.
Doanh nghiệp cần đánh giá các chất chống oxy hóa phù hợp với công thức, thay vì sử dụng Sodium Benzoate để thay thế.
Đây là điểm cần phân biệt rõ khi lựa chọn phụ gia bảo quản thực phẩm.
7. Sodium Benzoate Và Potassium Sorbate Khác Nhau Như Thế Nào?
Sodium Benzoate E211 và Potassium Sorbate E202 đều là phụ gia bảo quản nhưng khác nhau về bản chất và đặc tính.
|
Tiêu chí |
Sodium Benzoate |
Potassium Sorbate |
|---|---|---|
|
Mã INS |
211 |
202 |
|
Acid tương ứng |
Benzoic acid |
Sorbic acid |
|
Đặc điểm |
Hiệu quả hơn trong môi trường acid |
Có thể hoạt động trong phạm vi pH rộng hơn |
|
Mục tiêu bảo quản |
Một số vi sinh vật trong hệ acid |
Nổi bật với nấm men, nấm mốc |
|
Khả năng thay thế 1:1 |
Không |
Không |
Việc lựa chọn phải dựa trên loại thực phẩm, vi sinh vật mục tiêu và quy định áp dụng.
Khách hàng có thể đọc thêm bài Phân Biệt Các Loại Chất Bảo Quản Thực Phẩm để tìm hiểu thêm sự khác nhau giữa E211, E202 và những nguyên liệu bảo quản khác.
8. Sodium Benzoate Mỹ Và Sodium Benzoate Hà Lan Có Khác Nhau Không?
Về bản chất hóa học, cả hai sản phẩm đều là Sodium Benzoate nếu đáp ứng đúng định danh của phụ gia INS 211.
Tuy nhiên, sản phẩm từ các nhà sản xuất khác nhau có thể khác về:
-
Kích thước hạt.
-
Hàm lượng.
-
Độ ẩm.
-
Specification.
-
Quy cách.
-
Bộ chứng từ.
Do đó, không nên mặc định hai nguồn hàng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong một công thức đã được phê duyệt.
Khách hàng cần so sánh thêm có thể tham khảo Sodium Benzoate E211 Hà Lan 25kg trên website Hóa Chất Linh Đan .
Khi đặt hàng, cần xác nhận thương hiệu, xuất xứ và các chỉ tiêu của lô hàng thực tế.
9. Sodium Benzoate Và Vitamin C Có Cần Lưu Ý Gì Không?
Đối với một số công thức đồ uống chứa đồng thời benzoate và acid ascorbic (vitamin C), doanh nghiệp cần đánh giá thêm độ ổn định của sản phẩm.
Theo FDA – Questions and Answers on the Occurrence of Benzene in Soft Drinks and Other Beverages , benzene có thể hình thành ở hàm lượng rất thấp trong một số đồ uống chứa đồng thời benzoate và acid ascorbic; nhiệt độ cao và ánh sáng có thể thúc đẩy quá trình này. FDA cũng cho biết phần lớn mẫu trong khảo sát của cơ quan này không phát hiện benzene hoặc có mức thấp hơn ngưỡng tham chiếu được sử dụng trong khảo sát.
Thông tin này không có nghĩa mọi đồ uống chứa Sodium Benzoate và vitamin C đều tạo benzene ở mức gây nguy cơ.
Doanh nghiệp cần đánh giá đúng công thức, điều kiện bảo quản và thực hiện kiểm nghiệm phù hợp khi cần thiết.
Không nên sử dụng thông tin này để đưa ra những kết luận tuyệt đối hoặc gây hoang mang.
10. Hàm Lượng Sodium Benzoate E211 Sử Dụng Bao Nhiêu?
Không có một mức sử dụng chung cho tất cả thực phẩm.
Doanh nghiệp phải xác định:
-
Mã INS 211.
-
Nhóm thực phẩm.
-
Mức tối đa.
-
Ghi chú sử dụng.
-
Quy định đang có hiệu lực.
Tại Việt Nam, cần đối chiếu Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BYT về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm , ban hành ngày 06/09/2024, đồng thời kiểm tra các văn bản sửa đổi, thay thế nếu có.
Đối với Codex, nhóm benzoates có nhiều mức khác nhau theo nhóm thực phẩm và ghi chú 13 yêu cầu tính theo acid benzoic. Có thể tra cứu thêm tại Codex GSFA – Benzoates .
Cần phân biệt:
Lượng Sodium Benzoate bổ sung và hàm lượng quy đổi theo acid benzoic.
Hai giá trị này không hoàn toàn giống nhau.
Ngoài ra, nếu sử dụng đồng thời nhiều chất thuộc nhóm benzoates, doanh nghiệp phải kiểm tra cách tính tổng theo quy định áp dụng.
Không nên lấy tỷ lệ 0,05% hoặc 0,2% rồi coi đó là mức sử dụng chung cho mọi sản phẩm.
11. Cách Sử Dụng Sodium Benzoate E211 Trong Sản Xuất
Việc sử dụng cần dựa trên công thức cụ thể.
Bước 1: Xác định đúng nhóm thực phẩm
Trước tiên, cần xác định sản phẩm thuộc nhóm thực phẩm nào trong quy định.
Bước 2: Đo pH
Đo pH của công thức gần hoàn chỉnh hoặc thành phẩm.
Bước 3: Xác định mục tiêu bảo quản
Kiểm tra loại vi sinh vật cần kiểm soát.
Bước 4: Đối chiếu pháp lý
Xác định mức sử dụng và những ghi chú áp dụng đối với E211.
Bước 5: Kiểm tra nguyên liệu
Kiểm tra nhãn, COA, specification, xuất xứ và hạn sử dụng.
Bước 6: Phối trộn đồng đều
Áp dụng phương pháp phối trộn phù hợp để nguyên liệu phân bố đồng đều trong sản phẩm.
Bước 7: Kiểm nghiệm
Đánh giá vi sinh, cảm quan và các chỉ tiêu liên quan.
Bước 8: Thử nghiệm hạn sử dụng
Theo dõi sản phẩm trong điều kiện bảo quản dự kiến trước khi công bố shelf-life.
12. Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Sodium Benzoate E211
Theo chuyên luận JECFA, Sodium Benzoate có một số thông tin kỹ thuật cơ bản:
-
INS 211.
-
CAS 532-32-1.
-
Công thức C₇H₅NaO₂.
-
Ngoại quan dạng bột tinh thể, hạt hoặc vảy màu trắng.
-
Tan tốt trong nước.
-
Hàm lượng theo chuyên luận: không thấp hơn 99,0% trên cơ sở khô.
Khách hàng có thể đối chiếu tại Specification Sodium Benzoate – FAO/JECFA .
Lưu ý: Đây là chỉ tiêu theo chuyên luận tham chiếu. Chỉ tiêu của sản phẩm đang giao dịch cần được xác định bằng specification và COA của đúng nhà sản xuất, lô hàng.
13. Khi Mua Sodium Benzoate E211 Mỹ Cần Kiểm Tra Gì?
Khách hàng nên kiểm tra:
-
Tên Sodium Benzoate.
-
Mã INS 211 / E211.
-
Nhà sản xuất.
-
Xuất xứ.
-
Quy cách.
-
Hàm lượng.
-
Số lô.
-
Ngày sản xuất.
-
Hạn sử dụng.
-
COA.
-
Specification.
-
Tình trạng bao bì.
Nếu có yêu cầu riêng về chứng nhận Halal, Kosher hoặc những hồ sơ khác, khách hàng nên trao đổi để kiểm tra đúng mã sản phẩm và lô hàng.
Không nên mặc định mọi sản phẩm Sodium Benzoate đều có cùng bộ chứng nhận.
14. Cách Bảo Quản Sodium Benzoate E211
Nguyên liệu nên được bảo quản tại nơi:
-
Khô ráo.
-
Sạch sẽ.
-
Thoáng mát.
-
Tránh độ ẩm cao.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Tránh nhiễm tạp chất.
Bao đã mở cần được đóng kín sau khi sử dụng.
Hạn sử dụng và điều kiện bảo quản cụ thể cần tuân theo thông tin trên bao bì và hướng dẫn của nhà sản xuất.
15. Mua Sodium Benzoate E211 Mỹ 25kg Ở Đâu?
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Linh Đan cung cấp các nhóm phụ gia bảo quản phục vụ hoạt động sản xuất thực phẩm.
Khách hàng cần tìm mua Sodium Benzoate E211 Mỹ 25kg có thể liên hệ Linh Đan để trao đổi về:
-
Xuất xứ và nhà sản xuất.
-
Quy cách.
-
Hồ sơ sản phẩm.
-
Số lượng.
-
Tình trạng hàng.
-
Địa điểm giao hàng.
Giá bán và thời gian giao hàng cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Ngoài dòng Sodium Benzoate Mỹ, khách hàng có thể tham khảo Sodium Benzoate E211 Hà Lan 25kg hoặc tìm hiểu các nhóm nguyên liệu khác thông qua bài Phân Biệt Các Loại Chất Bảo Quản Thực Phẩm .
16. Câu Hỏi Thường Gặp
Sodium Benzoate E211 là gì?
Sodium Benzoate là muối natri của acid benzoic, mã INS 211, được sử dụng làm chất bảo quản kháng vi sinh trong những nhóm thực phẩm phù hợp.
Sodium Benzoate có tan trong nước không?
Có. Sodium Benzoate tan tốt trong nước và thuận tiện cho nhiều công thức dạng lỏng.
Sodium Benzoate hoạt động tốt ở pH nào?
Sodium Benzoate thường hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường acid, đặc biệt quanh pH 4,0 hoặc thấp hơn. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc các yếu tố khác của công thức.
Sodium Benzoate có phải chất chống oxy hóa không?
Không nên xem E211 là chất chống oxy hóa chuyên dụng. Chức năng chính là bảo quản kháng vi sinh.
Sodium Benzoate có dùng trong nước giải khát không?
Có thể sử dụng trong những nhóm đồ uống được phép, nhưng cần kiểm tra mức sử dụng và điều kiện áp dụng.
Sodium Benzoate Mỹ và Hà Lan có giống nhau không?
Cả hai đều là Sodium Benzoate nếu đáp ứng định danh INS 211. Tuy nhiên, nhà sản xuất, chỉ tiêu và bộ chứng từ có thể khác nhau.
Sodium Benzoate có dùng chung với vitamin C được không?
Một số công thức đồ uống chứa đồng thời benzoate và vitamin C cần được đánh giá nguy cơ hình thành benzene trong điều kiện nhất định. Không nên kết luận mọi công thức đều gặp vấn đề này.
Sodium Benzoate E211 sử dụng bao nhiêu?
Không có một tỷ lệ chung. Cần xác định đúng nhóm thực phẩm, mức sử dụng, ghi chú và cách quy đổi theo acid benzoic nếu áp dụng.
Sodium Benzoate E211 Mỹ đóng bao bao nhiêu kg?
Trang sản phẩm Linh Đan đang giới thiệu quy cách 25kg/bao. Quy cách thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
17. Kết Luận
Sodium Benzoate E211 Mỹ là chất bảo quản kháng vi sinh được sử dụng trong những nhóm thực phẩm phù hợp, đặc biệt là các hệ có tính acid.
Hiệu quả của nguyên liệu phụ thuộc vào pH, công thức, vi sinh vật mục tiêu và điều kiện sản xuất.
Doanh nghiệp nên lựa chọn và sử dụng E211 theo nguyên tắc:
Đúng nguyên liệu + đúng nhóm thực phẩm + đúng mức sử dụng + đúng quy trình + thử nghiệm thực tế.
Sodium Benzoate không thay thế cho vệ sinh, gia nhiệt, bao bì hoặc những điều kiện bảo quản phù hợp.
Để được tư vấn thông tin sản phẩm và báo giá, khách hàng vui lòng liên hệ Linh Đan.
Liên Hệ Tư Vấn Sodium Benzoate E211 Mỹ
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ LINH ĐAN
Địa chỉ: 87 Nguyễn Thị Sáu, phường An Phú Đông, TPHCM
Hotline tư vấn và đặt hàng: 0902 499 377
Email: linhdanchemicals@gmail.com
Website: phugiathucphamld.com | cungcaphoachat.com
Khi cần báo giá, vui lòng gửi:
Sodium Benzoate E211 Mỹ + số lượng + địa điểm giao hàng.
Sản phẩm tương tự
Liên Hệ
Liên Hệ
Liên Hệ
Liên Hệ
Liên Hệ










